Flip book element

Gentamycin Sulphate

1.200.000,0

Gentamycin Sulphate

  1. Mã code: G0124
  2. Mã cas: 1405-41-0
  3. Quy cách: 5G
  4. pH: 3.5  – 5.5
  5. Potency > 560 units / mg
  6. Dạng bột , trắng
  7. Trữ nhiệt độ phòng
  8. Hãng Duchefa Hà Lan
Read more

Potato Dextrose Broth (PDB)

1.250.000,0

Potato Dextrose Broth (PDB)

  1. Mã code: M403-500G
  2. Quy cách: 500G
  3. Dạng bột
  4. Bảo quản nhiệt độ phòng
  5. Hãng Himedia
  6. Tham khảo môi trường PDA
Read more

Đệm TAE 50X (Sinh Học Phân Tử)

1.000.000,0

Đệm TAE 50X

  1. Mã code: ML017-100ML
  2. Quy cách: 100ML
  3. Grade: Sinh học phân tử
  4. Dạng lỏng, 50X
  5. Hãng Himedia
  6. Tham khảo đệm TBE 50X
Read more

Đệm TBE 50X ( Sinh Học Phân Tử)

1.000.000,0

50X TBE

  1. Mã code: ML017-100ML
  2. Quy cách: 100ML
  3. Grade: Sinh học phân tử
  4. Dạng lỏng, 50X
  5. Hãng Himedia Ấn Độ
  6. Tham khảo đệm TAE 50X
Read more

4-Allylpyrocatechol

4-Allylpyrocatechol

  1. Mã code: A2947
  2. Mã cas: 1126-61-0
  3. Quy cách: 10mg
  4. Tên gọi khác: 4-Allyl-1,2-benzenediol, 4-Allyl-1,2-dihydroxybenzene, 4-Allylcatechol, Hydroxychavicol
  5. Molecular Weight C9H10O2 = 150.18
  6. Độ tinh khiết >98.0%(GC)
  7. Dạng rắn
  8. Bảo quản: 0-10oC
  9. Hãng TCI Nhật Bản
Read more

Lignin( alkali, low sulfonate content)

Lignin( alkali, low sulfonate content)

  1. Mã code: 471003
  2. Mã cas: 8068-05-1
  3. Quy cách: 100G, 500G
  4. Tên gọi khác: Lignin, kraft
  5. mol wt  average Mw ~10,000
  6. impurities  4% sulfur
  7. pH  10.5 (3 wt. %)
  8. Hãng Sigma ALdrich
Read more

Aniline (ACS reagent, ≥99.5%)

Aniline (ACS reagent, ≥99.5%)

  1. Mã code: 242284
  2. Mã cas: 62-53-3
  3. Quy cách: 5ML, 100ML, 250ML, 500ML, 4x100ML, 1L
  4. Molecular Weight C6H5NH2 = 93.13
  5. Mật độ bay hơi  3.22 (185 °C, vs air)
  6. Áp suất bay hơi  0.7 mmHg ( 25 °C)
  7. assay  ≥99.5%
  8. Dạng lỏng
  9. autoignition temp.  1139 °F
  10. expl. lim.  11 %
  11. impurities  Hydrocarbons, passes test
      Nitrobenzene, passes test (lim. ~0.001%)
      ≤0.01% chlorobenzene
  12. ign. residue  ≤0.005%
  13. refractive index  n20/D 1.586 (lit.)
  14. NHiệt độ sôi  184 °C (lit.)
  15. Nhiệt độ nóng chảy:  −6 °C (lit.)
  16. Tan trong nước
  17. Mật độ:  1.022 g/mL at 25 °C (lit.)
  18. Hãng Sigma Aldrich
Read more

Iodomethane Solution

Iodomethane Solution (2.0 M in tert-butyl methyl ether, contains copper as stabilizer)

  1. Mã code: 456756-100ML
  2. Mã cas: 74-88-4
  3. Quy cách: 100ml
  4. Tên gọi khác: Methyl iodide
  5. Molecular Weight CH3I =141.94
  6. Áp suất bay hơi:  16.85 psi ( 55 °C)
      4.86 psi ( 20 °C)
  7. Chứa “đồng” như chất làm ổn định
    nồng độ  2.0 M trong tert-butyl methyl ether
  8. Nhiệt độ sôi  41-43 °C
  9. Mật độ  0.933 g/mL at 25 °C
  10. Nhiệt độ lưu trữ 2-8°C
  11. Hãng Sigma Aldrich
Read more

Create a Flip Book for any product category. You can also select custom posts.

Bình luận Facebook