Hóa chất Daejung Hàn Quốc - Hóa Chất Thí Nghiệm

Hóa chất Daejung Hàn Quốc

Hits: 253

Hãng hóa chất thí nghiệm Daejung của Hàn Quốc

Daejung Chemicals & Metal Co Ltd với hơn 48 năm tồn tại, hoạt động trong lĩnh vực hóa chất. Các công ty con của Daejung: Daejung Chemicals & Metal Co Ltd tại Hàn Quốc: Lt Co. Ltd. (doanh thu năm 2018 là 96,77 tỷ won [81,58 triệu USD] trong đó 74 % FPB),

Công ty TNHH DNf (74,24 tỷ won [62,59 triệu USD]) và KCI (60,59 tỷ won Hàn Quốc [51,08 triệu USD] trong đó 96% là doanh thu hàng hóa thành phẩm).

Công ty hóa chất Daejung cung cấp các hóa chất thuộc ngành hóa chất cơ bản, có độ tinh khiết cao; hóa chất cho ngành dược phẩm; các loại dung môi như vô cơ, hữu cơ, dung môi chạy HPLC.

Lĩnh vực vật liệu mới – New material

Các oxit kim loại được sản xuất với công nghệ độc quyền
– Vật liệu năng lượng:

+ Cung cấp nguyên liệu thô cho cực dương thứ cấp lithium: các thành phần chủ yếu là Ni, Co, và Mn
+ Nguyên liệu Anode cho pin lithium thứ cấp: Li(NixCoyMn2)…
+ Electrolyte fuel cells: LixK1xCO3,
+ Vật liệu làm bảng năng lượng mặt trời: TiO2, ZnO,
+ Vật liệu tụ điện: MnO2, NSC, than hoạt tính…

– Vật liệu chức năng:
+Nguyên liệu mỹ phẩm: ZSp330, SiO2+TiO2,
+ Hóa chất chạy HPLC : Sillica
+ Vật liệu nano: ZnO, Y2O3, Al2O3…

– Thành phần kim loại quý
+ Ag, Pt, Pd, vân vân.

Danh sách một số chất của hãng hóa chất Daejung


DAEJUNG 5129-4405 (R)-(+)-Limonene 5989-27-5 96.0% EP 500ml
DAEJUNG 2095-4101 [1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) 72287-26-4 GR 1g
DAEJUNG 2095-4125 [1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) 72287-26-4 GR 25g
2117-4450 [1,3-Bis(diphenylphosphino)propane]nickel(II) chloride 15629-92-2 98.5% EP 5g
0.005M-Magnesium chloride solution(0.01N) 7786-30-3 S/T 1L
4005-3700 0.01M-EDTA-2Na solution 6381-92-6 S/T 1L
4005-3705 0.01M-EDTA-2Na solution 6381-92-6 S/T 500ml
5668-3700 0.01M-Magnesium chloride solution(0.02N) S/T 1L
8614-3705 0.01M-Zinc acetate solution(0.02N) 5970-45-6 S/T 500ml
8614-3700 0.01M-Zinc acetate solution(0.02N) 5970-45-6 S/T 1L
2001-3700 0.01N-Barium acetate(0.005M) solution S/T 1L
4098-3705 0.01N-Hydrochloric acid(0.01M) 7647-01-0 S/T 500ml
4098-3700 0.01N-Hydrochloric acid(0.01M) 7647-01-0 S/T 1L
6673-3700 0.01N-Potassium permanganate solution(0.002M) 7722-64-7 S/T 1L
7521-3705 0.01N-Silver(I) nitrate solution(0.01M) 7761-88-8 S/T 500ml
7521-3700 0.01N-Silver(I) nitrate solution(0.01M) 7761-88-8 S/T 1L
7709-3705 0.01N-Sodium hydroxide solution(0.01M) 1310-73-2 S/T 500ml
7709-3700 0.01N-Sodium hydroxide solution(0.01M) 1310-73-2 S/T 1L
DAEJUNG 7725-3705 0.01N-Sodium oxalate solution(0.005M) x S/T 500ml
7725-3700 0.01N-Sodium oxalate solution(0.005M) 62-76-0 S/T 1L
7642-3700 0.01N-Sodium thiosulfate solution(0.01M) 10102-17-7 S/T 1L
7642-3705 0.01N-Sodium thiosulfate solution(0.01M) 7772-98-7 S/T 500ml
7701-3705 0.01N-Sulfuric acid solution(0.005M) 7664-93-9 S/T 500ml
7701-3700 0.01N-Sulfuric acid solution(0.005M) 7664-93-9 S/T 1L
6609-3710 0.025N-Potassium permanganate solution(0.005M) 7722-64-7 S/T 18L
6609-3700 0.025N-Potassium permanganate solution(0.005M) 7722-64-7 S/T 1L
7604-3700 0.025N-Sodium oxalate solution(0.0125M) 62-76-0 S/T 1L
7604-3710 0.025N-Sodium oxalate solution(0.0125M) 62-76-0 S/T 18L
7722-3700 0.025N-Sodium thiosulfate solution(0.025M) 10102-17-7 S/T 1L
7722-3705 0.025N-Sodium thiosulfate solution(0.025M) 7772-98-7 S/T 500ml
4003-3700 0.02M-EDTA-2Na solution 6381-92-6 S/T 1L
4003-3705 0.02M-EDTA-2Na solution 6381-92-6 S/T 500ml
8623-3700 0.02M-Zinc acetate solution(0.04N) 5970-45-6 S/T 1L
8643-3700 0.02M-Zinc sulfate solution(0.04N) 7446-20-0 S/T 1L
4163-3700 0.02N-Hydrochloric acid(0.02M) S/T 1L
5641-3700 0.02N-Oxalic acid solution(0.01M) S/T 1L
7522-3700 0.02N-Silver(I) nitrate solution(0.02M) 7761-88-8 S/T 1L
DAEJUNG 7606-3700 0.02N-Sodium oxalate solution(0.01M) 62-76-0 S/T 1L
7713-3700 0.02N-Sulfuric acid solution(0.01M) 7664-93-9 S/T 1L
7713-3705 0.02N-Sulfuric acid solution(0.01M) S/T 500ml
DAEJUNG 2047-8805 0.04%-Bromocresol Purple solution 115-40-2 무등급 500ml
DAEJUNG 6655-8805 0.04%-Phenol Red solution 143-74-8 무등급 500ml
2041-8805 0.05M-Bromine solution(0.1N) 7726-95-6 무등급 500ml
4006-3700 0.05M-EDTA-2Na solution 6381-92-6 S/T 1L
4006-3705 0.05M-EDTA-2Na solution 6381-92-6 S/T 500ml
5505-3700 0.05M-Magnesium chloride solution(0.1N) S/T 1L
5505-3705 0.05M-Magnesium chloride solution(0.1N) S/T 500ml
8634-3700 0.05M-Zinc chloride solution S/T 1L
DAEJUNG 8608-3705 0.05M-Zinc sulfate solution(0.1N) 7446-20-0 S/T 500ml
S/T 1L
DAEJUNG 7756-3700 0.05N-Sodium thiosulfate solution(0.05M) 10102-17-7 S/T 1L
DAEJUNG 7710-3705 0.05N-Sulfuric acid solution(0.025M) 7664-93-9 S/T 500ml
DAEJUNG 1027-8805 0.1%-Alizarin Yellow GG solution 무등급 500ml
DAEJUNG 2044-8805 0.1%-Bromocresol Green solution 76-60-8 무등급 500ml

Thông tin liên hệ:
SBC SCIENTIFIC
Hotline: 0945677929
Email: info@sbc-vietnam.com

Facebook Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *