di-Potassium Hydrogen Phosphate

0

di-Potassium Hydrogen Phosphate( K2HPO4)

  1. Mã code: 1.05104.1000
  2. Mã CAS: 7758-11-4
  3. Quy cách: 1KG
  4. Density 2.44 g/cm3 (20 °C)
  5. pH value 9 (10 g/l, H₂O, 20 °C)
  6. Bulk density 700 – 1000 kg/m3
  7. Solubility 1600 g/l
  8. Assay (alkalimetric) ≥ 99.0 %
  9. pH-value (5 %; water) 8.7 – 9.3
  10. Chloride (Cl) ≤ 0.003 %
  11. Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 %
  12. Total nitrogen (N) ≤ 0.001 %
  13. Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 %
  14. Fe (Iron) ≤ 0.0010 %
  15. Na (Sodium) ≤ 0.5 %
  16. Loss on drying (130 °C) ≤ 1.0 %
  17. Hãng Merck Đức
  18. Tham khảo: KH2PO4

Description

Hits: 142

di-Potassium Hydrogen Phosphate( K2HPO4)

di-Potassium Hydrogen Phosphate( K2HPO4) còn gọi là dikali hiđro octophotphat, kali photphat dibazơ, muối kali axit photphat, H2HPO4 là một hợp chất muối axit của hai nguyên tố hóa học kali và photpho, có tính hòa tan được trong nước rất cao, được dùng làm phân bón, phụ gia thực phẩm và chất đệm (chất độn).    

 

Tham khảo thêm: 

 

Bình luận Facebook

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “di-Potassium Hydrogen Phosphate”

Your email address will not be published. Required fields are marked *