Magnesium Sulfate Heptahydrate, Extra Pure, SLR, meets analytical specification of Ph.Eur., BP, USP

750.000,0

Magnesium Sulfate Heptahydrate

  1. Mã code: M/1000/60
  2. Mã CAS: 10034-99-8
  3. Quy cách: 1KG
  4. Assay: >95%
  5. Tên gọi IUPAC: Magnesium sulfate
  6. Tên gọi khác: megiesium sulfat, Muối Epsom (heptahydrat) ,English salt, Bitter salts
  7. Molecular Weight (g/mol) MgSO4.7H2O = 246.466
  8. Dạng rắn
  9. Melting Point 770°C
  10. Bảo quản nhiệt độ phòng
  11. Hãng FIsher Mỹ

2 in stock